HSK 7-9
创始人
chuàngshǐrén名
người sáng lập
creator; founder; initiator
公司创始人出席了会议。
Gōng sī chuàng shǐ rén chū xí le huì yì.
The company's founder attended the meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.