HSK 7-9
养活
yǎnghuo动
nuôi sống
to provide for; to keep (animals, a family etc); to raise animals; to feed and clothe
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.