HSK 7-9
养生
yǎngshēng动
dưỡng sinh; giữ sức khỏe
to maintain good health; to raise a child or animal; curing (of concrete etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.