HSK 7-9
光滑
guānghuá形
trơn nhẵn; bóng
glossy; sleek; smooth
石阶被雨水冲刷得很光滑。
Shí jiē bèi yǔ shuǐ chōng shuā de hěn guāng huá.
The stone steps have been worn smooth by rainwater.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.