HSK 7-9
光辉
guānghuī名形
huy hoàng; ánh sáng rực rỡ
radiance; glory; brilliant; magnificent
朝阳为山顶镀上金色光辉。
Zhāo yáng wèi shān dǐng dù shàng jīn sè guāng huī.
The rising sun casts a golden radiance over the mountaintop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.