HSK 7-9
假装
jiǎzhuāng动
giả vờ
to feign; to pretend
孩子假装睡着逃避收拾玩具。
Hái zi jiǎ zhuāng shuì zháo táo bì shōu shi wán jù.
The child pretended to be asleep to avoid putting away the toys.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.