HSK 7-9
伤脑筋
shāng nǎojīnđau đầu; khó giải quyết
to be a real headache; to find sth a real headache; to beat one's brains
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.