HSK 6
悲伤
bēishāng形
buồn bã
sad; sorrowful
听到老人去世她十分悲伤。
Tīng dào lǎo rén qù shì tā shí fēn bēi shāng.
She was deeply saddened to hear that the elderly man had died.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.