HSK 7-9
代理人
dàilǐrén名
người đại diện
agent
代理人代表客户签署合同。
Dài lǐ rén dài biǎo kè hù qiān shǔ hé tóng.
The agent signed the contract on behalf of the client.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.