HSK 7-9
带路
dàilù动
dẫn đường
to lead the way; to guide; to show the way; (fig.) to instruct
当地居民主动为我们带路。
Dāng dì jū mín zhǔ dòng wèi wǒ men dài lù.
A local resident volunteered to show us the way.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.