HSK 7-9
交织
jiāozhī动
đan xen; đan vào nhau
to interweave
笑声与音乐在大厅里交织。
Xiào shēng yǔ yīn yuè zài dà tīng lǐ jiāo zhī.
Laughter and music interweave in the hall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.