HSK 7-9
嚼
jiáo动
nhai
to chew; also pr. jué
他嚼着薄荷叶保持清醒。
Tā jiáo zhe bò hé yè bǎo chí qīng xǐng.
He chewed mint leaves to stay awake.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.