HSK 7-9
交替
jiāotì动
thay phiên; luân phiên
to replace; alternately; in turn
红绿灯按固定顺序交替闪烁。
Hóng lǜ dēng àn gù dìng shùn xù jiāo tì shǎn shuò.
The traffic lights flash alternately in a fixed sequence.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.