HSK 7-9
礁石
jiāoshí名
đá ngầm; rạn đá
reef
潜水员在礁石旁发现海龟。
Qián shuǐ yuán zài jiāo shí páng fā xiàn hǎi guī.
A diver spotted a sea turtle beside the reef.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.