HSK 7-9
乐此不疲
lècǐ-bùpívui làm mãi không chán
(idiom) to enjoy sth and never tire of it
他研究古地图多年仍乐此不疲。
Tā yánjiū gǔ dìtú duōnián réng lècǐ-bùpí.
He has studied old maps for years without ever tiring of it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.