HSK 7-9
乏力
fálì形动
yếu sức; thiếu hiệu quả
lacking in strength; weak; feeble; not up to the task
长期睡眠不足让他感到乏力。
Cháng qī shuì mián bù zú ràng tā gǎn dào fá lì.
Long-term sleep deprivation left him feeling weak.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.