HSK 5
报到
bàodào动
trình diện; làm thủ tục; đăng ký
to report for duty; to check in; to register
新生明天上午去学校报到。
Xīn shēng míng tiān shàng wǔ qù xué xiào bào dào.
The new students will register at school tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.