HSK 7-9
丰满
fēngmǎn形
đầy đặn; phong phú
ample; well developed; fully rounded; see 丰满区
这幅画的人物形象十分丰满。
Zhè fú huà de rén wù xíng xiàng shí fēn fēng mǎn.
The figure in this painting is fully rounded and developed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.