HSK 7-9
不懈
búxiè形
không ngừng; bền bỉ
untiring; unremitting; indefatigable
经过多年不懈努力她成功了。
Jīng guò duō nián bú xiè nǔ lì tā chéng gōng le.
She succeeded after years of unremitting effort.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.