HSK 7-9
不平
bùpíng形
bất bình; không bằng phẳng
uneven; injustice; unfairness; wrong
这条山路高低不平很难走。
Zhè tiáo shān lù gāo dī bù píng hěn nán zǒu.
This uneven mountain road is difficult to walk on.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.