HSK 7-9
不下
búxià动
không dưới; không ít hơn
to be not less than (a certain quantity, amount etc)
现场观众人数不下五千。
Xiàn chǎng guān zhòng rén shù bú xià wǔ qiān.
There were no fewer than five thousand spectators at the site.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.