HSK 6
肥
féi形动名
béo; màu mỡ
fat; fertile; loose-fitting or large; to fertilize
这件外套太肥不合身。
Zhè jiàn wài tào tài féi bù hé shēn.
This coat is too loose and does not fit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.