HSK 4
高速
gāosù形
cao tốc; tốc độ cao
high speed; expressway (abbr. for 高速公路)
这条高速今天有点堵车。
Zhè tiáo gāo sù jīn tiān yǒu diǎn dǔ chē.
There is some traffic on this expressway today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.