HSK 6
预期
yùqī动
dự kiến; kỳ vọng
to expect; to anticipate
项目进展达到了最初预期。
Xiàng mù jìn zhǎn dá dào le zuì chū yù qī.
The project's progress met the initial expectations.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.