HSK 6
隐藏
yǐncáng动
che giấu; ẩn
to hide; to conceal; to mask; to shelter
他把钥匙隐藏在花盆后面。
Tā bǎ yào shi yǐn cáng zài huā pén hòu miàn.
He hid the key behind the flowerpot.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.