HSK 6
长寿
chángshòu形
sống lâu; trường thọ
longevity; long-lived; see 长寿区
清淡饮食有助于健康长寿。
Qīng dàn yǐn shí yǒu zhù yú jiàn kāng cháng shòu.
A light diet can contribute to health and longevity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.