HSK 6
常年
chángnián副名
quanh năm; nhiều năm
all year round; for years on end; average year
这里常年都有游客到访。
Zhè lǐ cháng nián dōu yǒu yóu kè dào fǎng.
Visitors come here throughout the year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.