HSK 6
赛事
sàishì名
giải đấu; cuộc thi
competition (e.g. sporting)
这个频道正在直播体育赛事。
Zhè ge pín dào zhèng zài zhí bō tǐ yù sài shì.
This channel is broadcasting a sporting event live.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.