HSK 6
散
sǎn动
rời rạc; lỏng
scattered; loose; to come loose; to fall apart; leisurely; powdered medicine
这些零散资料还没有整理。
Zhè xiē líng sǎn zī liào hái méi yǒu zhěng lǐ.
These scattered materials have not yet been organized.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.