HSK 6
识别
shíbié动
nhận biết; nhận dạng
to distinguish; to discern; to identify; to recognize
系统可以自动识别人脸。
Xì tǒng kě yǐ zì dòng shí bié rén liǎn.
The system can recognize faces automatically.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.