HSK 6
时光
shíguāng名
thời gian; tháng ngày
time (esp. as sth that passes)
美好的时光总是过得很快。
Měi hǎo de shí guāng zǒng shì guò dé hěn kuài.
Good times always pass quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.