HSK 6
讲解
jiǎngjiě动
giảng giải; thuyết minh
to explain
导游正在为游客讲解历史。
Dǎo yóu zhèng zài wèi yóu kè jiǎng jiě lì shǐ.
The guide is explaining the history to the visitors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.