HSK 6
胶带
jiāodài名
băng dính; băng keo
adhesive tape; magnetic tape
请用胶带把箱子封好。
Qǐng yòng jiāo dài bǎ xiāng zi fēng hǎo.
Please seal the box with adhesive tape.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.