HSK 6
胶水
jiāoshuǐ名
keo dán
glue
弟弟用胶水粘好了模型。
Dì di yòng jiāo shuǐ zhān hǎo le mó xíng.
My younger brother repaired the model with glue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.