HSK 6
壶
hú名
ấm; bình
pot; classifier for bottled liquid
妈妈刚刚烧好一壶热水。
Mā ma gāng gāng shāo hǎo yì hú rè shuǐ.
Mom has just boiled a pot of water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.
Loading…
ấm; bình
pot; classifier for bottled liquid
妈妈刚刚烧好一壶热水。
Mā ma gāng gāng shāo hǎo yì hú rè shuǐ.
Mom has just boiled a pot of water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.