HSK 6
背心
bèixīn名
áo ba lỗ; áo ghi lê
sleeveless garment (vest, waistcoat, singlet, tank top etc)
爷爷夏天常穿白背心。
Yé ye xià tiān cháng chuān bái bèi xīn.
Grandpa often wears a white undershirt in summer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.