HSK 6
备用
bèiyòng动
dự phòng
reserve; spare; alternate; backup
包里还有一把备用钥匙。
Bāo lǐ hái yǒu yì bǎ bèi yòng yào shi.
There is also a spare key in the bag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.