HSK 6
美观
měiguān形
đẹp mắt; mỹ quan
pleasing to the eye; beautiful; artistic
这个包装简单大方又美观。
Zhè ge bāo zhuāng jiǎn dān dà fāng yòu měi guān.
This packaging is simple, elegant, and attractive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.