HSK 6
结尾
jiéwěi动名
kết thúc; phần cuối
ending; coda; to wind up
这部电影的结尾让人意外。
Zhè bù diàn yǐng de jié wěi ràng rén yì wài.
The ending of this film is unexpected.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.