HSK 6
电源
diànyuán名
nguồn điện
electric power source
修机器前请先关闭电源。
Xiū jī qì qián qǐng xiān guān bì diàn yuán.
Turn off the power supply before repairing the machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.