HSK 6
电力
diànlì名
điện lực; điện năng
electrical power; electricity
风能可以转化成电力。
Fēng néng kě yǐ zhuǎn huà chéng diàn lì.
Wind energy can be converted into electricity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.