HSK 6
特性
tèxìng名
đặc tính; tính chất
property; characteristic
这种材料具有防火的特性。
Zhè zhǒng cái liào jù yǒu fáng huǒ de tè xìng.
This material has fire-resistant properties.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.