HSK 6
火柴
huǒchái名
diêm; que diêm
match (for lighting fire)
别让孩子随便玩火柴。
Bié ràng hái zi suí biàn wán huǒ chái.
Do not let children play with matches.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.