HSK 6
清洗
qīngxǐ动
rửa sạch; làm sạch
to wash; to rinse; to clean; (fig.) to purge; to get rid of (corrupt individuals etc)
水果食用以前要彻底清洗。
Shuǐ guǒ shí yòng yǐ qián yào chè dǐ qīng xǐ.
Fruit should be washed thoroughly before it is eaten.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.