HSK 6
消防
xiāofáng动
phòng cháy chữa cháy
firefighting; fire control
商场每年都进行消防练习。
Shāng chǎng měi nián dōu jìn xíng xiāo fáng liàn xí.
The shopping center conducts fire-safety practice every year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.