HSK 5
消化
xiāohuà动
tiêu hóa; tiếp thu
to digest (food); (fig.) to absorb (information etc); to assimilate; to process
饭后散步有助于消化。
Fàn hòu sàn bù yǒu zhù yú xiāo huà.
Walking after a meal helps digestion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.