HSK 5
消极
xiāojí形
tiêu cực; thụ động
negative; passive; inactive
遇到问题不要太消极。
Yù dào wèn tí bú yào tài xiāo jí.
Do not be too negative when you encounter problems.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.