HSK 6
消毒
xiāodú动
khử trùng; sát khuẩn
to disinfect; to sterilize
使用前请先给桌面彻底消毒。
Shǐ yòng qián qǐng xiān gěi zhuō miàn chè dǐ xiāo dú.
Please disinfect the tabletop thoroughly before use.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.