HSK 5
消失
xiāoshī动
biến mất
to disappear; to fade away
太阳出来后雾很快消失了。
Tài yáng chū lái hòu wù hěn kuài xiāo shī le.
The fog quickly disappeared after the sun came out.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.