HSK 6
消除
xiāochú动
loại bỏ; xóa bỏ
to eliminate; to remove
及时沟通可以消除彼此误会。
Jí shí gōu tōng kě yǐ xiāo chú bǐ cǐ wù huì.
Timely communication can clear up mutual misunderstandings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.